Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội và yêu cầu minh bạch trong quản trị ngày càng gia tăng, phát triển bền vững đã trở thành nền tảng chiến lược của doanh nghiệp thay vì chỉ là hoạt động trách nhiệm xã hội. Bài viết phân tích bốn mô hình phát triển bền vững đang được áp dụng phổ biến trên thế giới gồm: Triple Bottom Line (3P), Creating Shared Value (CSV), Social Impact Business (SIB) và ESG (Environmental, Social, Governance).
Thông qua tổng hợp tài liệu, phân tích so sánh và nghiên cứu trường hợp, bài viết làm rõ đặc điểm, ưu điểm, hạn chế và khả năng áp dụng của từng mô hình trong điều kiện Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy ESG đang trở thành chuẩn mực quản trị toàn cầu, tuy nhiên doanh nghiệp Việt Nam cần vận dụng linh hoạt cả bốn mô hình để xây dựng chiến lược phát triển dài hạn. Từ khóa: Phát triển bền vững; ESG; CSV; Triple Bottom Line; Social Impact Business.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong hơn ba thập niên qua, tư duy quản trị doanh nghiệp đã chuyển dịch từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận sang tạo ra giá trị lâu dài cho nhiều nhóm lợi ích. Nếu trước đây thành công được đo bằng doanh thu và lợi nhuận thì ngày nay doanh nghiệp còn được đánh giá thông qua khả năng tạo tác động tích cực đối với xã hội và môi trường. Sự thay đổi này diễn ra dưới tác động của nhiều yếu tố như: biến đổi khí hậu; yêu cầu của nhà đầu tư; quy định pháp luật; hành vi tiêu dùng xanh; các tiêu chuẩn quốc tế về chuỗi cung ứng. Điều đó dẫn đến sự hình thành nhiều mô hình phát triển bền vững khác nhau.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN
Theo Báo cáo Brundtland của Ủy ban Thế giới về Môi trường và Phát triển (1987), phát triển bền vững là quá trình đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. John Elkington (1997) sau đó đưa ra khái niệm Triple Bottom Line, mở đầu cho tư duy đánh giá doanh nghiệp dựa trên ba giá trị: Kinh tế Xã hội Môi trường Đến năm 2006, Porter và Kramer phát triển mô hình CSV. Sau năm 2015, cùng với 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, ESG trở thành chuẩn quản trị được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.
3. BỐN MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
3.1 Triple Bottom Line (3P) Triple Bottom Line gồm ba trụ cột: People Quan tâm người lao động tiền lương bình đẳng đào tạo sức khỏe phúc lợi Planet Giảm tác động môi trường giảm phát thải tiết kiệm năng lượng bảo vệ đa dạng sinh học kinh tế tuần hoàn Profit Tăng trưởng lợi nhuận dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn. Ý nghĩa Đây là nền tảng đầu tiên giúp doanh nghiệp nhìn nhận lợi nhuận phải đi cùng trách nhiệm xã hội.
3.2 Creating Shared Value (CSV)
Porter và Kramer cho rằng: Doanh nghiệp không nên chỉ "cho đi" thông qua CSR mà cần tạo ra giá trị kinh tế đồng thời giải quyết vấn đề xã hội. CSV gồm ba hướng: đổi mới sản phẩm nâng cao chuỗi giá trị phát triển cụm ngành Ví dụ: Doanh nghiệp nông nghiệp đầu tư vùng nguyên liệu. Nông dân tăng thu nhập. Doanh nghiệp có nguồn cung ổn định. Hai bên cùng hưởng lợi. CSV vì vậy được xem là bước tiến cao hơn CSR.
3.3 Social Impact Business (SIB)
Doanh nghiệp tác động xã hội là mô hình cân bằng giữa: lợi nhuận sứ mệnh xã hội Khác với tổ chức phi lợi nhuận, SIB vẫn kinh doanh nhưng toàn bộ hoạt động đều hướng đến giải quyết vấn đề xã hội. Ví dụ: giáo dục y tế nước sạch năng lượng sạch việc làm cho người yếu thế Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp xã hội đang hoạt động trong lĩnh vực đào tạo nghề, nông nghiệp hữu cơ và phát triển cộng đồng.
3.4 ESG
ESG hiện là mô hình được các quỹ đầu tư quốc tế sử dụng nhiều nhất. Environmental Đánh giá: phát thải carbon tiêu thụ năng lượng quản lý nước chất thải đa dạng sinh học Social Đánh giá: quyền người lao động bình đẳng an toàn lao động khách hàng cộng đồng Governance Đánh giá: minh bạch đạo đức quản trị rủi ro chống tham nhũng kiểm toán Khác với các mô hình trước, ESG có thể lượng hóa bằng hệ thống chỉ số.
4. SO SÁNH BỐN MÔ HÌNH
Mục tiêu: Cân bằng 3P- Tạo giá trị chung- Tác động xã hội -Quản trị bền vững -Trọng tâm Phát triển bền vững-Đổi mới kinh doanh-Giải quyết vấn đề xã hội-Đo lường và quản trị
Đối tượng : Doanh nghiệp Doanh nghiệp- Doanh nghiệp xã hội- Mọi tổ chức
5. THỰC TIỄN TẠI VIỆT NAM
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã áp dụng các mô hình này ở các mức độ khác nhau. Một số doanh nghiệp sản xuất áp dụng Triple Bottom Line (là một khái niệm hiện đại trong kinh doanh, đề cập đến sự cân bằng giữa lợi nhuận, con người và môi trường) thông qua tiết kiệm năng lượng và chăm lo người lao động. Nhiều doanh nghiệp bán lẻ triển khai CSV bằng việc hỗ trợ nông dân xây dựng vùng nguyên liệu. Các doanh nghiệp xã hội phát triển mô hình SIB trong giáo dục, đào tạo nghề và tạo việc làm. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp niêm yết đã công bố báo cáo ESG theo tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư và thị trường vốn.

6. THÁCH THỨC
Doanh nghiệp Việt Nam vẫn gặp nhiều khó khăn: nhận thức chưa đầy đủ thiếu chuyên gia ESG thiếu dữ liệu chi phí chuyển đổi cao thiếu hệ thống đo lường thiếu chính sách hỗ trợ Đặc biệt, doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn coi ESG là chi phí thay vì khoản đầu tư chiến lược.
7. GIẢI PHÁP
Để thúc đẩy phát triển bền vững, bài viết đề xuất: Đối với Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về ESG; khuyến khích doanh nghiệp công bố báo cáo phát triển bền vững; hỗ trợ tài chính và đào tạo cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đối với doanh nghiệp tích hợp ESG vào chiến lược phát triển; xây dựng hệ thống KPI bền vững; phát triển văn hóa doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững; tăng cường minh bạch và công bố thông tin. Đối với các cơ sở đào tạo đưa ESG và phát triển bền vững vào chương trình đào tạo; xây dựng mạng lưới nghiên cứu liên ngành về quản trị bền vững; tăng cường hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp.
8. KẾT LUẬN
Bốn mô hình Triple Bottom Line, Creating Shared Value, Social Impact Business và ESG phản ánh quá trình phát triển của tư duy quản trị hiện đại, từ việc tối đa hóa lợi nhuận sang kiến tạo giá trị bền vững. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng và phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và yêu cầu ngày càng cao từ thị trường, ESG đang trở thành khuôn khổ quản trị phổ biến nhất, nhưng hiệu quả sẽ cao hơn khi được kết hợp với tư duy của Triple Bottom Line, CSV và SIB.
Đối với Việt Nam, việc vận dụng đồng bộ bốn mô hình không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp mà còn góp phần thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), thúc đẩy tăng trưởng xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tiến trình phát triển quốc gia. Đề xuất phát triển thành bài báo quốc tế: Bài này có thể mở rộng lên khoảng 8.000–10.000 từ theo đúng quy định của Hội thảo bằng cách bổ sung: Tổng quan nghiên cứu quốc tế (Scopus/WoS) về bốn mô hình. Khung lý thuyết so sánh và mô hình tích hợp 3P–CSV–SIB–ESG. Phân tích các trường hợp điển hình tại Việt Nam (Vinamilk, TH, PNJ, MWG, FPT, Unilever Việt Nam...). Đề xuất mô hình tích hợp "4 tầng phát triển bền vững" như một đóng góp học thuật mới, làm nổi bật tính ứng dụng trong quản trị nguồn nhân lực và hoạch định chính sách.
Ghi chú: File CSV là một định dạng dữ liệu phổ biến và quan trọng trong kinh doanh. Nhờ việc dễ dàng thao tác và sắp xếp, file CSV giúp doanh nghiệp nhập và xuất dữ liệu quan trọng như thông tin khách hàng hay đơn đặt hàng từ cơ sở dữ liệu một cách mượt mà, tối ưu hoá quá trình quản lý.
Tác giả: Phan Vĩnh Phúc